1. Phẫu thuật mũi không phẫu thuật
Một phương pháp mới trong y học thẩm mỹ
Phẫu thuật mũi không phẫu thuật là một kỹ thuật y học thẩm mỹ cải thiện hình dáng và đường viền mũi bằng cách tiêm chất làm đầy da vào mô mũi mà không sử dụng dao phẫu thuật[1]. Chỉ riêng ở Hoa Kỳ, hơn 2,7 triệu ca tiêm được thực hiện năm 2019 (DeVictor 2021)[2], và nhu cầu tăng vọt trên toàn thế giới do chi phí thấp, thời gian phục hồi tối thiểu và kết quả tức thì[2]. Quy trình này được chỉ định rộng rãi để sửa gò mũi, nâng chiều cao căn mũi, điều chỉnh chiều cao và góc đầu mũi, và sửa những khiếm khuyết tinh tế sau phẫu thuật mũi[3, 4].
Vật liệu chính được sử dụng
Vật liệu tiêm có thể bao gồm axit hyaluronic, calcium hydroxyapatite, mỡ tự thân hoặc sụn[1]. Tuy nhiên, theo một bài báo tổng quan hệ thống, axit hyaluronic được sử dụng nhiều nhất trong 73,38% tất cả các trường hợp, tiếp theo là calcium hydroxyapatite ở 12,44% (Williams 2020)[5]. Axit hyaluronic là một thành phần glycosaminoglycan tồn tại tự nhiên trong cơ thể con người, được cấu tạo bởi các monosaccharide xen kẽ của axit d-glucuronic và N-acetyl-d-glucosamine[6]. Kết quả là nó ít có khả năng kích hoạt các phản ứng dị ứng và được đặc trưng bởi độ an toàn cao[6]. Ngoài ra, nó có lợi thế lớn nhất là có thể đảo ngược bằng enzyme hyaluronidase, và do tỷ lệ sự kiện bất lợi thấp, nó được khuyến nghị là lựa chọn đầu tiên bởi nhiều chuyên gia[6, 7].
2. Hiệu quả và sự hài lòng trong 5.000 ca (Harb 2020)
Bối cảnh của nghiên cứu hồi cứu lớn nhất
Hiệu quả của phẫu thuật mũi không phẫu thuật bằng axit hyaluronic đã được báo cáo trong một nghiên cứu hồi cứu 5.000 ca bởi một chuyên gia duy nhất—lớn nhất trong loại này[8, 9]. Nghiên cứu này bao gồm các ca điều trị được thực hiện từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 1 năm 2019[9]. Nhóm bệnh nhân bao gồm 4.702 phụ nữ và 298 nam giới, với tuổi trung bình là 27 tuổi[9]. Nhóm tuổi phổ biến nhất là từ 25 đến 34 tuổi, chiếm 52% (Harb 2020) trên tổng số[9].
Chỉ định và dữ liệu điều trị cụ thể
Chỉ định phổ biến nhất cho điều trị là sửa chữa u xương mũi, chiếm 43,6% (khoảng 44%) tất cả các ca[8, 10]. Tiếp theo là sửa chữa dị tật sau phẫu thuật ở mức 20,0%, hạ thấp mũi ở mức 14,7%, mất định nghĩa đường viền ở mức 8,7%, không đối xứng trán ở mức 7,0%, và mũi hình bóng ở mức 6,0%[10]. Thời gian thủ tục trung bình là 12 phút, dao động từ ngắn nhất 5 phút đến dài nhất 25 phút[11]. Thể tích axit hyaluronic trung bình được tiêm cho mỗi bệnh nhân là 0,72 ml, với khoảng từ 0,30 ml đến 2,40 ml[11]. Ngoài ra, điểm đau được báo cáo bởi bệnh nhân ngay sau thủ tục trên thang điểm 10 điểm trung bình là 2 (Harb 2020), xác nhận gánh nặng thể chất tối thiểu trên bệnh nhân[11].
Sự hài lòng của bệnh nhân đặc biệt cao
Trong số 5.000 ca, chỉ có 3 bệnh nhân (0,06%) bày tỏ sự không hài lòng rõ ràng với kết quả điều trị[12]. Hơn nữa, khi những 3 bệnh nhân này (Harb 2020) được đề nghị hòa tan hyaluronidase để hoàn trả mũi về hình dáng trước điều trị, tất cả đều từ chối[12]. Ngoài ra, trong một tổng quan hệ thống khác về 1.600 ca, mức độ hài lòng tổng thể được ghi nhận ở mức cao đặc biệt là 94,94%[13]. Trong nghiên cứu đó, sự hài lòng ngắn hạn trong vòng 6 tháng sau thủ tục là 95,19%, trong khi sự hài lòng dài hạn vượt quá 6 tháng là 89,58%, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,017); tuy nhiên, khoảng 90% (Williams 2020) bệnh nhân vẫn hài lòng với kết quả lâu dài[13].
📊 Phân bố các chỉ định phẫu thuật mũi HA theo danh mục (Harb 2020 / 5.000 ca)
Nguồn: Harb et al. 2020 (nghiên cứu hồi cứu do một phẫu thuật viên, 5.000 ca)
3. Khoảng thời gian hiệu quả
Đặc điểm axit hyaluronic ở vùng mũi
Nói chung,Tiêm axit hyaluronicMặc dù các tác dụng của tiêm axit hyaluronic là tạm thời, tiêm vào mũi có xu hướng bị hấp thụ chậm hơn so với các vùng khác trên khuôn mặt, và các tác dụng có xu hướng kéo dài hơn[14]. Theo sự đồng thuận của các chuyên gia, axit hyaluronic được tiêm vào các vùng cụ thể của mũi có thể duy trì tác dụng của nó trong tối đa 2 đến 3 năm (Trevidic 2022)[14]. Ngoài ra, phân tích từ các đánh giá hệ thống quy mô lớn cho thấy thời gian điển hình để duy trì kết quả thẩm mỹ tối ưu là khoảng 6 tháng đến 1 năm (Williams 2020)[15]. Các cuộc khảo sát sử dụng thang đánh giá tự báo cáo của bệnh nhân (chẳng hạn như FLO-11) cho thấy các tác dụng tốt được duy trì trong 150 ngày (10.1097_DSS 2020) ở hơn 50% đối tượng (10.1097_DSS 2020), và kết luận rằng các lợi ích thẩm mỹ đáng chú ý nói chung kéo dài từ 4 tháng (10.1097_DSS 2020) đến 6 tháng (10.1097_DSS 2020)[16, 17].
Khóa Theo dõi Dài hạn và Điều trị Lại
Dữ liệu lâm sàng từ 5000 Ca lâm sàng cho thấy bệnh nhân được thông báo rằng thời gian tác dụng dự kiến là 9 đến 12 tháng[18]. Trong kết quả thực tế, khoảng 32% bệnh nhân quay lại để tái đánh giá tại mốc 12 tháng, và phần lớn đã trải qua điều trị lại[18]. Hơn nữa, 5% bệnh nhân quay lại tại mốc 18 tháng đã trải qua điều trị lại[18]. Đáng chú ý, ngay cả tại mốc 12 tháng sau điều trị, hình dáng mũi chưa hoàn toàn quay trở lại trạng thái trước điều trị, và các đường viền mềm thường được quan sát là được duy trì[19]. Sản phẩm chính nó là axit hyaluronic được Cross liên kết được thiết kế cho thời gian 12 tháng (Harb 2020), nhưng các tác dụng lâm sàng nói chung được coi là kéo dài dài hạn vượt quá giai đoạn này, mặc dù từ từ suy giảm[19].
4. Rủi ro Biến chứng (SR + Meta-Phân tích)
Rủi ro Tổng thể Dựa trên Đánh giá Hệ thống
Tái tạo hình dáng mũi không phẫu thuật được coi là an toàn; tuy nhiên, rủi ro biến chứng không bằng không. Trong một đánh giá hệ thống và meta-phân tích toàn diện liên quan đến 8604 Ca lâm sàng, tỷ lệ sự kiện bất lợi tổng thể (biến chứng) được tính là 2,52%[20]. Khi loại trừ các báo cáo trường hợp và chỉ giới hạn ở các nghiên cứu bệnh mạn, tỷ lệ sự kiện bất lợi là 2,34% (DeVictor 2021)[21]. Ngoài ra, trong một đánh giá khác của 1600 Ca lâm sàng, tỷ lệ biến chứng trong các nghiên cứu bệnh mạn vẫn ở mức thấp là 1,63% (26 trường hợp (Williams 2020))[22].
Chi tiết về Các biến chứng Nhẹ và Nặng
- Biến chứng nhẹ:Các biến chứng phổ biến nhất trong phân tích tổng hợp có tính chất nhẹ, với máu tụ dưới da chiếm 1.58% (136 ca) và u máu chiếm 0.13% (11 ca (DeVictor 2021))[20, 23].
- Biến chứng nghiêm trọng:Mặc dù cực kỳ hiếm về tần suất, các biến chứng nghiêm trọng đã được báo cáo. Tắc mạch máu xảy ra ở 0.35% (30 ca), mất thị lực ở 0.09% (8 ca), hoại tử da ở 0.08% (7 ca) và nhiễm trùng ở 0.07% (6 ca)[20, 23]. Ngoài ra, hình thành nốt u được báo cáo ở 6 ca, bất đối xứng ở 5 ca, u hạt ở 2 ca, mất máu ở 1 ca,Chảy xệ míở 1 ca, và sốc phản vệ ở 1 ca (DeVictor 2021)[23]. Từ các tìm kiếm văn học mở rộng, tổng cộng 65 ca tắc mạch máu nghiêm trọng đã được xác định, bao gồm 30 ca hoại tử da và 33 ca suy giảm thị lực (Williams 2020)[24].
So sánh Rủi ro Giữa các Công thức (Hyaluronic Acid vs. CaHA)
Phân tích tổng hợp cho thấy những khác biệt đáng kể về rủi ro biến chứng tùy thuộc vào loại chất độn được sử dụng. Tỷ lệ biến chứng ở 6385 Ca lâm sàng sử dụng hyaluronic acid là 3.12% (199 ca)[25]. Ngược lại, ở 63 Ca lâm sàng sử dụng calcium hydroxyapatite (CaHA), tỷ lệ biến chứng cao hơn đáng kể là 19.05% (12 ca (DeVictor 2021)), và nhiều ca nghiêm trọng liên quan đến hoại tử da và mất thị lực vĩnh viễn đều liên quan đến sử dụng CaHA[25, 26].
Dữ liệu An toàn từ Một Cơ sở Duy nhất với 5000 Ca (Harb 2020)
Trong một nghiên cứu tại một cơ sở duy nhất với 5000 Ca lâm sàng, chảy máu trong phẫu thuật được quan sát ở 11.1% (559 bệnh nhân) và máu tụ dưới da ngay sau phẫu thuật ở 2% (100 bệnh nhân)[27]. Dấu hiệu của tắc động mạch đáng lo ngại nhất được xác nhận ở 0.48% (24 bệnh nhân), với vị trí ở đầu mũi ở 16 bệnh nhân, lưng mũi ở 6 bệnh nhân và chân mũi ở 2 bệnh nhân[27]. Trong số đó, 14 bệnh nhân phục hồi tự nhiên thông qua massage và chăm sóc ấm nóng, và 10 bệnh nhân còn lại được tiêm ngay 1500 IU hyaluronidase và đạt được phục hồi hoàn toàn không có di chứng[27]. Hoại tử da cuối cùng được giữ ở 0.06% (3 bệnh nhân) và nhiễm trùng ở 0.04% (2 bệnh nhân (Harb 2020)), chứng minh rằng phản ứng nhanh chóng đảm bảo an toàn mạnh mẽ[8, 28, 29].
5. So sánh với Phẫu thuật
Ưu điểm và Rủi ro của Phẫu thuật Nạo vẩu
Phẫu thuật nạo vẩu là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối để tái tạo chức năng và thẩm mỹ mũi[3]. Tuy nhiên, các phương pháp phẫu thuật có những nhược điểm bao gồm chi phí cao, cần gây mê toàn thân, và thời gian phục hồi kéo dài[30, 31]. Hơn nữa, rủi ro của chứng phù nề kéo dài và bầm tím sau phẫu thuật, dị dạng do y tế gây ra, và các biến chứng không thể đảo ngược như thiếu hụt chức năng từ phá hủy van mũi không thể bỏ qua[30].
Ưu điểm và Hạn chế của Các Phương pháp Không phẫu thuật
Ngược lại, các phương pháp không phẫu thuật sử dụng axit hyaluronic và các chất tương tự mang lại những lợi ích đáng kể: thời gian phục hồi tối thiểu và khả năng xác nhận kết quả hầu như ngay lập tức sau thủ tục[4]. Đặc biệt, đối với những bệnh nhân từ chối phẫu thuật sửa chữa, điều này đại diện cho một lựa chọn tuyệt vời để sửa chữa những bất đối xứng tinh tế hoặc cắt quá mức sau phẫu thuật nạo vẩu[31]. Thật vậy, một nghiên cứu về 5.000 Ca lâm sàng cho thấy 20,0% tổng thể (Harb 2020) là các thủ tục sửa chữa sau phẫu thuật nạo vẩu[10].
Tuy nhiên, phẫu thuật nạo vẩu không phẫu thuật có những hạn chế rõ ràng. Vì axit hyaluronic không thể thay đổi bộ xương mũi, nên không thể sửa chữa cơ bản được mũi lệch nặng, mũi rộng rất lớn, hoặc đầu mũi tròn rõ rệt[32]. Ngoài ra, vì kết quả là tạm thời, cần tiêm lại thường xuyên sau mỗi 1 đến 2 năm (Williams 2020) để duy trì hiệu quả[33]. Hơn nữa, khi tiêm vào mũi sau phẫu thuật, phải chú ý đến không gian tiêm hạn chế do mô sẹo từ phẫu thuật trước đó và độ co giãn da giảm, điều này làm tăng nguy hiểm của tổn thương mạch máu[34, 35].
6. Lựa chọn Danh mục điều trị An toàn
Kiến thức Giải phẫu và Đặc điểm của Mũi Á Châu
Phẫu thuật nạo vẩu không phẫu thuật là một thủ tục có nguy hiểm cao có thể dẫn đến những biến chứng tàn khốc như mù lòa hoặc hoại tử mô nếu được thực hiện sai cách[36]. Do đó, lựa chọn một bác sĩ giàu kinh nghiệm am hiểu tốt về giải phẫu mạch máu phức tạp của mũi là một yêu cầu tuyệt đối[37]. Mũi bao gồm 5 lớp (DeVictor 2021): da, lớp mô mỡ nông, lớp cơ xơ (SMAS), lớp mô mỡ sâu, và màng xương hoặc vỏ sụn[38]. Nguồn cung máu bắt nguồn từ các nhánh của động mạch cảnh ngoài (động mạch mặt) và động mạch cảnh trong (động mạch mũi lưng), và kỹ thuật để tránh tiêm sai hướng vào các mạng lưới mạch máu này là cần thiết[39]. Ngoài ra, mũi Á Châu được phân loại là mesorrhine, trung gian giữa mũi Kaukasus (hẹp) và mũi Phi Châu (rộng)[40]. Lựa chọn một bác sĩ hiểu các đặc điểm giải phẫu như gốc mũi và mũi lưng thấp và phẳng, và da dày và mô dưới da dày ở đầu mũi, trực tiếp góp phần vào thành công thẩm mỹ[40, 41].
Kỹ thuật tiêm khuyến nghị và lựa chọn thiết bị
Các điểm kỹ thuật sau đây được khuyến nghị như những tiêu chuẩn thủ tục để tối đa hóa an toàn:
- Độ sâu tiêm: Vì phần lớn các mạch máu chính chạy ở bề mặt, giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu đòi hỏi tiêm vào lớp sâu nhất—trực tiếp phía trên màng sừng hoặc màng sợi (mặt phẳng sâu)[42].
- Tiêm áp suất thấp, vi khối lượng: Để ngăn ngừa tiêm bolus vào các mạch máu, tiêm được khuyến nghị ở tốc độ cực chậm và áp suất thấp, dưới dạng những giọt nhỏ từ 0,1 ml trở xuống mỗi lần tiêm (ở một số vị trí ít hơn 0,02 ml (Harb 2020) đến 0,05 ml (Trevidic 2022))[43, 44].
- Lựa chọn kim: Vì tắc mạch máu đã được báo cáo ngay cả với kim cùn (ống nhỏ), các chuyên gia khuyến nghị sử dụng những kim nhọn cực mảnh như 27-gauge hoặc 30-gauge (Trevidic 2022) để tiêm chính xác, áp suất thấp vào mặt phẳng chính xác[45, 46].
Đánh giá trước phẫu thuật và quản lý cấp cứu (Hyaluronidase)
Trước bất kỳ điều trị nào, việc đánh giá bằng cách sử dụng "bài kiểm tra pinch" để pinch da mũi là hoàn toàn cần thiết[32]. Nếu da chắc chắn và không thể nâng khỏi xương hoặc sụn, khó tiếp cận lớp tiêm chính xác, và tiêm mạnh có nguy cơ cao xảy ra biến chứng mạch máu do áp lực, do đó điều trị nên được hoãn lại[32, 47]. Hơn nữa, bài kiểm tra hút tiêm trước tiêm để xác nhận mạch máu chỉ hoạt động với xác suất khoảng 53% (Trevidic 2022) thậm chí trong các nghiên cứu trên động vật và không phải là kỹ thuật hoàn toàn đáng tin cậy[48]. Do đó, điều cần thiết là chọn một phòng khám có hyaluronidase (một enzyme có thể hòa tan axit hyaluronic ngay lập tức) sẵn có trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu tắc mạch như da trắng nhợt[7]. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng việc tiêm hyaluronidase trong vòng 4 giờ (DeVictor 2021) sau biến chứng mạch máu có thể ngăn chặn hoại tử da, và tính có thể đảo ngược này là lý do an toàn chính để lựa chọn axit hyaluronic[7, 49].
"Trường hợp của tôi như thế nào?"
Đặt lịch tư vấn miễn phí
Không có bán hàng với áp lực cao. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
7. Tóm tắt
Điều hình mũi không phẫu thuật bằng axit hyaluronic là một phương pháp điều trị y học thẩm mỹ xuất sắc giúp cải thiện hiệu quả đường nét và chiều cao của mũi đồng thời tránh thời gian hưởng phúc lợi và rủi ro liên quan đến các thủ tục phẫu thuật[1, 50]. Phân tích dữ liệu ca lâm sàng liên quan đến hàng nghìn ca bệnh cho thấy mức độ hài lòng của bệnh nhân tổng thể đạt khoảng 95% (Williams 2020), chứng minh rằng nhiều bệnh nhân vẫn hài lòng với kết quả lâu dài[13]. Tỷ lệ biến chứng tổng thể cũng tương đối thấp ở mức 2,52% (DeVictor 2021), và rủi ro có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng công thức chính xác (axit hyaluronic)[20, 25].
Tuy nhiên, bất chấp sự tiện lợi của nó, nếu xảy ra các biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch, nó có khía cạnh rủi ro cao có thể dẫn đến những hậu quả không thể đảo ngược như hoại tử da hoặc mù[36]. Do đó, để đảm bảo điều trị này được thực hiện an toàn và thành công, điều quan trọng nhất là chọn một chuyên gia có kinh nghiệm hiểu sâu về cấu trúc giải phẫu độc đáo của mũi trong các quần thể châu Á và sở hữu kỹ năng kỹ thuật nâng cao để tiêm một lượng nhỏ axit hyaluronic dưới áp lực thấp vào các lớp sâu thích hợp[37, 40, 42]. Ngoài ra, liệu cơ sở y tế được trang bị để phản ứng nhanh chóng bằng cách sử dụng hyaluronidase trong trường hợp khẩn cấp cũng là điều kiện cần thiết để lựa chọn một phòng khám an toàn[7].
Tài liệu tham khảo
- Williams L, Kidwai S, Mehta K, et al. Nonsurgical Rhinoplasty: A Systematic Review of Technique, Outcomes, and Complications. Plastic & Reconstructive Surgery. 2020 DOI
- Harb A, Brewster C. The Nonsurgical Rhinoplasty: A Retrospective Review of 5000 Treatments. Plastic & Reconstructive Surgery. 2020 DOI
- Trevidic P, Kim H, Harb A, et al. Consensus Recommendations on the Use of Hyaluronic Acid–Based Fillers for Nonsurgical Nasal Augmentation in Asian Patients. Plastic & Reconstructive Surgery. 2022 DOI
- DeVictor S, Ong A, Sherris D. Complications Secondary to Nonsurgical Rhinoplasty: A Systematic Review and Meta‐analysis. Otolaryngology–Head and Neck Surgery. 2021 DOI
Tác giả của bài viết này
Hiromi NakamuraBác sĩ
Zetith Beauty Clinic Ginza / Osaka / Fukuoka
Có thành tích trình bày nghiên cứu tại các hội nghị trong nước và quốc tế, và tham gia hướng dẫn kỹ thuật và giáo dục trên toàn bộ Zetith Beauty Clinic. Chuyên môn hóa trong y học thẩm mỹ chính xác dựa trên bằng chứng giải phẫu, theo đuổi kết quả tự nhiên phù hợp với cấu trúc xương và mô của từng cá nhân.